Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cantillate




động từ
ngâm tụng



cantillate
['kænlileit]
động từ
ngâm tụng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.