Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
caudated


adjective
having a tail or taillike appendage
Syn:
caudate
Ant:
acaudate (for: caudate)
Similar to:
bobtail, bobtailed, caudal, taillike, tailed,
tailed, scissor-tailed, short-tailed, square-tailed, stiff-tailed,
swallow-tailed, tail-shaped
Derivationally related forms:
caudate (for: caudate)
Topics:
zoology, zoological science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.