Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clinician


noun
a practitioner (of medicine or psychology) who does clinical work instead of laboratory experiments
Topics:
medicine, medical specialty, psychology, psychological science
Hypernyms:
practitioner, practician


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.