Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disinherit


verb
prevent deliberately (as by making a will) from inheriting
Syn:
disown
Ant:
bequeath
Derivationally related forms:
disownment (for: disown), disowning (for: disown), disinheritance
Hypernyms:
deprive
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disinherit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.