Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
examinee


noun
someone who is tested (as by an intelligence test or an academic examination)
Syn:
testee
Derivationally related forms:
examine, test (for: testee)
Hypernyms:
respondent, responder, answerer
Hyponyms:
passer

Related search result for "examinee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.