Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
experimentalize




experimentalize
[eks,peri'mentəlaiz]
Cách viết khác:
experimentalise
[eks,peri'mentəlaiz]
Xem experimentalise


/iks'periment - iks'periment/
iks'periment/

nội động từ (experimentalise) /eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize) /eks,peri'mentəlaiz/
( on, with) thí nghiệm, thử

danh từ
cuộc thí nghiệm
sự thí nghiệm, sự thử

Related search result for "experimentalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.