Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fugaciousness


noun
the lack of enduring qualities (used chiefly of plant parts)
Syn:
fugacity
Derivationally related forms:
fugacious, fugacious (for: fugacity)
Topics:
plant, flora, plant life
Hypernyms:
transience, transiency, transitoriness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.