Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gadfly



noun
1. a persistently annoying person (Freq. 2)
Syn:
pest, blighter, cuss, pesterer
Derivationally related forms:
pester (for: pesterer)
Hypernyms:
tormentor, tormenter, persecutor
Hyponyms:
nudnik, nudnick
2. any of various large flies that annoy livestock
Hypernyms:
fly
Hyponyms:
botfly, warble fly, horsefly, cleg, clegg, horse fly


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.