Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gothic





gothic
['gɔθik]
tính từ
(thuộc) Gô-tích
theo kiến trúc gôtic
theo kiểu chữ gôtic
danh từ
người Gô-tích
tiếng Gô-tích
lối kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn)
(ngành in) chữ gôtic


/'gɔθik/

tính từ
(thuộc) Gô-tích
theo kiến trúc gôtic
theo kiểu chữ gôtic
dã man; thô lỗ, cục cằn

danh từ
người Gô-tích
tiếng Gô-tích
lối kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn)
(ngành in) chữ gôtic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gothic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.