Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nãy


[nãy]
Cũng nẩy
Just ago, just, just now
Khi nãy
Just a moment ago.
Lúc nãy
Just a while ago.
Ban nãy
Just a short time ago.



Just ago
Khi nãy Just a moment ago
Lúc nãy Just a while ago
Ban nãy Just a short time ago


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.