Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
patrimonial


adjective
inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent
- ancestral home
- ancestral lore
- hereditary monarchy
- patrimonial estate
- transmissible tradition
Syn:
ancestral, hereditary, transmissible
Similar to:
inheritable, heritable
Derivationally related forms:
patrimony, ancestor (for: ancestral)
Topics:
law, jurisprudence

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.