Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reappear


verb
appear again (Freq. 8)
- The sores reappeared on her body
- Her husband reappeared after having left her years ago
Syn:
re-emerge
Derivationally related forms:
reappearance
Hypernyms:
appear
Hyponyms:
resurface, come back, return
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Something is ----ing PP
- Somebody ----s PP

Related search result for "reappear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.