Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sparkler



noun
1. diamonds
- look at the ice on that dame!
Syn:
ice
Derivationally related forms:
sparkle
Usage Domain:
colloquialism
Hypernyms:
diamond
2. a firework that burns slowly and throws out a shower of sparks
Hypernyms:
firework, pyrotechnic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.