Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
succus


noun
any of several liquids of the body
- digestive juices
Syn:
juice
Hypernyms:
liquid body substance, bodily fluid, body fluid, humor, humour
Hyponyms:
cancer juice, digestive juice, digestive fluid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.