Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sylvite


noun
a mineral consisting of native potassium chloride;
an important ore of potassium that is found in sedimentary beds
Syn:
sylvine
Hypernyms:
mineral
Substance Meronyms:
potassium, K, atomic number 19


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.