Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
villainy


noun
1. the quality of evil by virtue of villainous behavior
Syn:
villainousness
Derivationally related forms:
villainous (for: villainousness)
Hypernyms:
evil, evilness
2. a criminal or vicious act
Hypernyms:
transgression, evildoing

Related search result for "villainy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.