Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
zircon


noun
a common mineral occurring in small crystals;
chief source of zirconium;
used as a refractory when opaque and as a gem when transparent
Syn:
zirconium silicate
Hypernyms:
mineral
Hyponyms:
hyacinth, jacinth, jargoon, jargon
Substance Meronyms:
zirconium, Zr, atomic number 40

Related search result for "zircon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.