Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
échauder


[échauder]
ngoại động từ
rửa bằng nước nóng
échauder la vaisselle
rửa bát đĩa bằng nước nóng
trụng nước sôi
échauder un canard
trụng nước sôi một con vịt (để nhổ lông)
làm bỏng nước sôi
(nghĩa bóng) chơi cho một vố
échauder un ambitieux
chơi cho kẻ tham một vố
(nghĩa bóng) bóp chẹt
échauder un client
bóp chẹt một khách hàng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.