Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malarial




malarial
[mə'leəriəl]
Cách viết khác:
malarian
[mə'leəriən]
tính từ
(thuộc) bệnh sốt rét


/mə'leəriəl/ (malarian) /mə'leəriən/

tính từ
(thuộc) bệnh sốt rét

Related search result for "malarial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.