Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paternalism


noun
the attitude (of a person or a government) that subordinates should be controlled in a fatherly way for their own good
Derivationally related forms:
paternalistic
Topics:
government, governing, governance, government activity, administration
Hypernyms:
attitude, mental attitude


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.