Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pulpit




pulpit
['pulpit]
danh từ
bục giảng kinh
(the pulpit) các linh mục, các nhà thuyết giáo; giới tăng lữ
(the pulpit) sự giảng kinh, sự thuyết giáo; nghề giảng kinh, nghề thuyết giáo
(hàng không), (từ lóng) buồng lái


/'pulpit/

danh từ
bục giảng kinh
(the pulpit) các linh mục, các nhà thuyết giáo
(the pulpit) sự giảng kinh, sự thuyết giáo, nghề giảng kinh, nghề thuyết giáo
(hàng không), (từ lóng) buồng lái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pulpit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.