Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pyelogram


noun
an X ray of the kidneys and ureters
Hypernyms:
roentgenogram, X ray, X-ray, X-ray picture, X-ray photograph
Hyponyms:
intravenous pyelogram, IVP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.