Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
receivable




receivable
[ri'si:vəbl]
tính từ
có thể nhận được; đáng nhận
báo thu
bills receivable
những giấy báo thu


/ri'si:vəbl/

tính từ
có thể nhận được; đáng nhận
báo thu
bills receivable những giấy báo thu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.