refusal
r\refusal
[ri'fju:zl]
danh từ
 sự từ chối, sự khước từ; sự bị từ chối, sự bị khước từ
 the refusal of an invitation
 sự từ chối lời mời
 to give a flat refusal
 từ chối thẳng
 to take no refusal
 cứ dai dẳng (đeo đẳng) nhất định không để cho bị từ chối
 hành động từ chối
 a blunt refusal
 hành động từ chối lỗ mãng
 (the refusal) quyền ưu tiên chọn (chọn trước nhất)
 to have the refusal of something
 có quyền ưu tiên chọn trước nhất cái gì
 to give someone the refusal of something
 cho ai quyền ưu tiên được chọn trước cái gì


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co