Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
salmon-coloured




salmon-coloured
['sæmən'kʌləd]
tính từ
có màu thịt cá hồi; có màu hồng da cam (như) salmon


/'sæmən/

danh từ
(động vật học) cá hồi

tính từ (salmon-coloured) /'sæmən,kʌləd/
có màu thịt cá hồi, có màu hồng

Related search result for "salmon-coloured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.