Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squarrous




squarrous
['skwærəs]
Cách viết khác:
squarrose
['skwærous]
như squarrose


/'skwærous/ (squarrous) /'skwærəs/

tính từ
(sinh vật học) nhám, ráp những vảy

Related search result for "squarrous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.