Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
synapsis




synapsis
[si'næpsis]
danh từ, số nhiều synapses
(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
(giải phẫu) khớp thần kinh (như) synapse


/si'næpsi:z/

danh từ, số nhiều synapses
(sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
(như) synapse

Related search result for "synapsis"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.