Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
technical


    technical /'teknikəl/
tính từ
(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
    technical school trường kỹ thuật
    technical terms thuật ngữ kỹ thuật
    difficulties những khó khăn về chuyên môn
    Chuyên ngành kinh tế
chuyên môn
công nghệ
kỹ thuật
phương pháp
    Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết kỹ thuật
kỹ thuật
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuyên môn
thuộc về kỹ thuật
    Lĩnh vực: xây dựng
tên gọi kỹ thuật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "technical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.