Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
technical
technical /'teknikəl/ tính từ (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn technical school trường kỹ thuật technical terms thuật ngữ kỹ thuật difficulties những khó khăn về chuyên môn Chuyên ngành kinh tế chuyên môn công nghệ kỹ thuật phương pháp Chuyên ngành kỹ thuật chi tiết kỹ thuật kỹ thuật Lĩnh vực: cơ khí & công trình chuyên môn thuộc về kỹ thuật Lĩnh vực: xây dựng tên gọi kỹ thuật