Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unenviable




unenviable
[,ʌn'enviəbl]
tính từ
không gây thèm muốn, không gây ghen tị, không gây đố kỵ; không đáng thèm muốn, không đáng ghen tị


/'ʌn'enviəbl/

tính từ
không đáng thèm muốn, không đáng ghen tị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unenviable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.