voyage 
voyage | ['vɔiidʒ] |  | danh từ | |  | chuyến đi xa, cuộc hành trình dài (nhất là bằng tàu thủy, máy bay) | |  | to go on a voyage | | đi du lịch xa bằng đường biển |  | nội động từ | |  | đi một chuyến du lịch xa; du hành | |  | to voyage across the Indian Ocean | | du hành vượt Ấn độ dương |
/'vɔidʤ/
danh từ
cuộc du lịch xa bằng đường biển to go on a voyage đi du lịch xa bằng đường biển
động từ
đi du lịch xa bằng đường biển
|
|