Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
visage




visage
['vizidʒ]
danh từ
(đùa cợt) bộ mặt, nét mặt, mặt của một người
the funeral director's gloomy visage
nét mặt u buồn của ông giám đốc đang có tang


/'vizidʤ/

danh từ
(văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "visage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.