Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waiter





waiter
['weitə]
danh từ, giống cái waitress
người hầu bàn
khay, mâm
người đợi, người chờ; người trông đợi


/'weitə/

danh từ
người hầu bàn
khay, mâm
người đợi, người chờ; người trông đợi

Related search result for "waiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.