Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wader




wader
['weidə]
danh từ, số nhiều waders
người lội
(số nhiều) ủng lội nước (của người đi câu dùng khi lội)
a pair of waders
một đôi ủng lội nước
(động vật học) chim cao cẳng, chim lội (wading bird)


/'weidə/

danh từ
người lội
(số nhiều) ủng lội nước (của người đi săn, người đi câu)
(động vật học) chim cao cẳng, chim lội

Related search result for "wader"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.