Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
byzantine




tính từ
thuộc về đế quốc La Mã phương Đông
phức tạp



byzantine
[bai'zæntain]
tính từ
thuộc về đế quốc La Mã phương Đông
(chính trị) phức tạp


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "byzantine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.