Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convoluted




convoluted
['kɔnvəlu:tid]
tính từ
quấn, xoắn


/'kɔnvəlu:t/

tính từ
quấn, xoắn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "convoluted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.