Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
a font




a+font
[ɑ:'fɜ:η]
phó từ
thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành


/ɑ:'fɜ:ɳ/

phó từ
thấu triệt, cặn kẽ, rõ ngọn nghành

Related search result for "a font"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.