Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adagio




adagio
[ə'dɑ:dʒiou]
tính từ & phó từ
(âm nhạc) khoan thai
danh từ
(âm nhạc) nhịp khoan thai


/ə'dɑ:dʤiou/

tính từ & phó từ
(âm nhạc) khoan thai

danh từ
(âm nhạc) nhịp khoan thai

Related search result for "adagio"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.