Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anabaptist




anabaptist
[,ænə'bæptist]
danh từ
người làm lễ rửa tội lại
tín đồ thuộc giáo phái rửa tội lại


/,ænə'bæptist/

danh từ
người làm lễ rửa tội lại
tín đồ (của) giáo phái rửa tội lại

Related search result for "anabaptist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.