Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anachronic




anachronic
[,ænə'krɔnik]
tính từ
sai năm tháng, sai niên đại (việc ghi chép)
lỗi thời


/,ænə'krɔnik/

tính từ
sai năm tháng, sai niên đại (việc ghi chép)
lỗi thời

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anachronic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.