Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anarch




anarch
['ænɑ:k]
danh từ
(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy


/'ænɑ:k/

danh từ
(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầu cuộc nổi dậy

Related search result for "anarch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.