Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
angora




angora
[æη'gɔ:rə]
danh từ
mèo angora ((cũng) angora cat)
dê angora ((cũng) angora goast)
thỏ angora ((cũng) angora rabbit)
lông len thỏ angora; lông len dê angora
hàng angora (dệt bằng lông len dê angora)


/æɳ'gɔ:rə/ (angola) /æɳ'goulə/

danh từ
mèo angora ((cũng) angora cat)
dê angora ((cũng) angora goast)
thỏ angora ((cũng) angora rabbit)
lông len thỏ angora; lông len dê angora
hàng angora (dệt bằng lông len dê angora)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "angora"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.