Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
arbitrage




arbitrage
[,ɑ:bi'trɑ:ʒ]
danh từ
sự buôn chứng khoán


/,ɑ:bi'trɑ:ʤ/

danh từ
sự buôn chứng khoán

Related search result for "arbitrage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.