Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aromatic




aromatic
[,ærou'mætik]
tính từ
thơm
aromatic spices
hương liệu
aromatic compound
(hoá học) hợp chất thơm


/,ærou'mætik/

tính từ
thơm
aromatic series (hoá học) dây chất thơm
aromatic compound (hoá học) hợp chất thơm

Related search result for "aromatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.