Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aromatize




aromatize
[ə'roumətaiz]
ngoại động từ
làm cho thơm, ướp chất thơm
to aromatize the tea
ướp trà


/ə'roumətaiz/

ngoại động từ
làm cho thơm, ướp chất thơm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aromatize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.