Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
avaricious




avaricious
[,ævə'ri∫əs]
tính từ
hám lợi, tham lam


/,ævə'riʃəs/

tính từ
hám lợi, tham lam

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "avaricious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.