Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back of




back+of
['bækɔv]
giới từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau
bring me the dictionary back of the electric fan
mang quyển từ điển đằng sau cái quạt máy đến cho tôi


/'kækɔv/

giới từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đằng sau

Related search result for "back of"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.