Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back-blocks




back-blocks
['bækblɔks]
danh từ số nhiều
đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc)


/'bækblɔks/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều
đất hoang vu (ở sâu trong lục địa) (Uc)

Related search result for "back-blocks"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.