Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
back-field




back-field
['bækfi:ld]
danh từ
(thể dục,thể thao) hàng tam vệ (bóng đá)


/'bækfi:ld/

danh từ
(thể dục,thể thao) hàng tam vệ (bóng đá)

Related search result for "back-field"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.