Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backside




backside
['bæksaid]
danh từ
mông đít

[backside]
saying && slang
buttocks, bum, buns
When I was learning to skate, I fell a lot. My backside was sore!


/'bæk'said/

danh từ
mông đít

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "backside"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.