Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bell-mouthed




bell-mouthed
['belmauθd]
tính từ
loe miệng


/'belmauðd/

tính từ
loe miệng

Related search result for "bell-mouthed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.